
Lưới tản nhiệt thiết kế mới

Đèn định vị ban ngày LED

Đèn chiếu sáng Halogen Projector
380.000.000vnđ
425.000.000vnđ
455.000.000vnđ
New Grand i10 sở hữu kích thước lớn hàng đầu phân khúc, đem đến một không gian thoải mái tối đa. Bên cạnh đó là sự tỉ mỉ, tinh tế trên các chi tiết cùng các tiện ích.

New Grand i10 thu hút mọi ánh nhìn trên mọi góc độ với các đường nét thời trang thể thao phá cách mang màu sắc của nghệ thuật đương đại

Mọi đường nét trên Grand i10 đều để lại ấn tượng về sự cá tính, thời trang và phong cách







Khoang nội thất của New Grand i10 là tất cả những gì bạn cần. Đó là sự rộng rãi của không gian kết hợp cùng sự tỉ mỉ, tinh tế trên các chi tiết cùng các tiện ích vượt tầm phân khúc.




Grand i10 được tối ưu với hệ thống khung gầm, động cơ, hộp số đem đến khả năng vận hành xuất sắc, cân bằng giữa những yếu tố bền bỉ và tiết kiệm.

Động cơ 4 xylanh Kappa dung tích 1.2L, đi cùng công nghệ van biến thiên CVVT, cho công suất cực đại 83 mã lực tại 6.000 vòng/phút và moment xoắn 114 Nm tại 4.000 vòng/phút.


Gồm 4 cấp số đảm bảo sự kết hợp hoàn hảo giữa tính năng vận hành mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu cùng sự bền bỉ bằng các công nghệ tiên tiến nhất như van điện từ và bộ chuyển đổi momen xoắn phẳng.

Gồm 5 cấp số với các bước chuyển số được tinh chỉnh làm tăng khả năng phản ứng và sự nhạy bén khi di chuyển, đồng thời giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa.
New Grand i10 với hệ thống khung gầm tối ưu cùng các trang bị an toàn mang đến sự thoải mái & an tâm trên mọi hành trình



Những chuyến hành trình của bạn sẽ trở nên thú vị với những công nghệ tiện ích được trang bị bên trong Grand i10




Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4640 x 1865 x 1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
Khoảng sáng gầm xe (mm)
181
Động cơ
Smartstream G2.0
Dung tích xi lanh (cc)
1.999
Công suất cực đại (PS/rpm)
156/ 6200
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
192/4500
Dung tích bình nhiên liệu (Lít)
54
Hộp số
6 AT
Hệ thống dẫn động
FWD
Phanh trước/sau
Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Thông số lốp
235/65R17
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp)
7.64
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị)
9.96
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị)
6.3
Đèn chiếu sáng
LED
Kích thước vành
17 inch
Đèn LED định vị ban ngày
o
Đèn pha tự động
o
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy
o
Đèn hậu dạng LED
o
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama và giá nóc
Cốp điện thông minh
Vô lăng bọc da
o
Cần số điện tử sau vô lăng
Lẫy chuyển số sau vô lăng
Đèn nội thất
Ghế da cao cấp
o
Ghế lái chỉnh điện
o
Nhớ ghế lái
Ghế phụ chỉnh điện
Sưởi & Làm mát hàng ghế trước
Sưởi vô lăng
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập
o
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
o
Màn hình đa thông tin LCD
4.2 inch
Màn hình giải trí cảm ứng (Có kết nối Apple Carplay / Android Auto không dây)
12.3 inch
Hệ thống loa
6 loa
Sạc không dây chuẩn Qi
Gương chiếu hậu chống chói tự động (ECM)
Phanh tay điện tử EPB và Auto Hold
o
Điều khiển hành trình (Cruise Control)
o
Điều khiển hành trình thích ứng (SCC)
Giới hạn tốc độ (MSLA)
o
Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa
o
Camera lùi
o
Camera 360 độ
Hệ thống cảm biến trước/sau
o
Hệ thống cảm biến trước/sau/bên
Chống bó cứng phanh (ABS)
o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
o
Cân bằng điện tử (ESC)
o
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
o
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
o
Hỗ trợ xuống dốc (DBC)
o
Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA)
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA)
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi đỗ xe (PCA)
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA)
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA)
Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Số túi khí
6
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4640 x 1865 x 1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
Khoảng sáng gầm xe (mm)
181
Động cơ
Smartstream G2.0
Dung tích xi lanh (cc)
1.999
Công suất cực đại (PS/rpm)
156/ 6200
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
192/4500
Dung tích bình nhiên liệu (Lít)
54
Hộp số
6 AT
Hệ thống dẫn động
FWD
Phanh trước/sau
Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Thông số lốp
235/60R18
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp)
7.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị)
10.94
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị)
6.12
Đèn chiếu sáng
LED
Kích thước vành
18 inch
Đèn LED định vị ban ngày
o
Đèn pha tự động
o
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy
o
Đèn hậu dạng LED
o
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama và giá nóc
Cốp điện thông minh
o
Vô lăng bọc da
o
Cần số điện tử sau vô lăng
Lẫy chuyển số sau vô lăng
Đèn nội thất
o
Ghế da cao cấp
o
Ghế lái chỉnh điện
o
Nhớ ghế lái
Ghế phụ chỉnh điện
o
Sưởi & Làm mát hàng ghế trước
o
Sưởi vô lăng
o
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập
o
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
o
Màn hình đa thông tin LCD
12.3 inch
Màn hình giải trí cảm ứng (Có kết nối Apple Carplay / Android Auto không dây)
12.3 inch
Hệ thống loa
8 loa Bose cao cấp
Sạc không dây chuẩn Qi
o
Gương chiếu hậu chống chói tự động (ECM)
o
Phanh tay điện tử EPB và Auto Hold
o
Điều khiển hành trình (Cruise Control)
Điều khiển hành trình thích ứng (SCC)
o
Giới hạn tốc độ (MSLA)
o
Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa
o
Camera lùi
Camera 360 độ
o
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hệ thống cảm biến trước/sau/bên
o
Chống bó cứng phanh (ABS)
o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
o
Cân bằng điện tử (ESC)
o
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
o
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
o
Hỗ trợ xuống dốc (DBC)
o
Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA)
o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)
o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA)
o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi đỗ xe (PCA)
o
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA)
o
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA)
o
Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
o
Số túi khí
6
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4640 x 1865 x 1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
Khoảng sáng gầm xe (mm)
181
Động cơ
Smartstream D2.0
Dung tích xi lanh (cc)
1.998
Công suất cực đại (PS/rpm)
186/4000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
416/2000~2750
Dung tích bình nhiên liệu (Lít)
54
Hộp số
8 AT
Hệ thống dẫn động
FWD
Phanh trước/sau
Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Thông số lốp
235/60R18
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp)
6.16
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị)
7.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị)
5.12
Đèn chiếu sáng
LED
Kích thước vành
18 inch
Đèn LED định vị ban ngày
o
Đèn pha tự động
o
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy
o
Đèn hậu dạng LED
o
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama và giá nóc
Cốp điện thông minh
o
Vô lăng bọc da
o
Cần số điện tử sau vô lăng
o
Lẫy chuyển số sau vô lăng
o
Đèn nội thất
o
Ghế da cao cấp
o
Ghế lái chỉnh điện
o
Nhớ ghế lái
Ghế phụ chỉnh điện
o
Sưởi & Làm mát hàng ghế trước
o
Sưởi vô lăng
o
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập
o
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
o
Màn hình đa thông tin LCD
12.3 inch
Màn hình giải trí cảm ứng (Có kết nối Apple Carplay / Android Auto không dây)
12.3 inch
Hệ thống loa
8 loa Bose cao cấp
Sạc không dây chuẩn Qi
o
Gương chiếu hậu chống chói tự động (ECM)
o
Phanh tay điện tử EPB và Auto Hold
o
Điều khiển hành trình (Cruise Control)
Điều khiển hành trình thích ứng (SCC)
o
Giới hạn tốc độ (MSLA)
o
Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa
o
Camera lùi
Camera 360 độ
o
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hệ thống cảm biến trước/sau/bên
o
Chống bó cứng phanh (ABS)
o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
o
Cân bằng điện tử (ESC)
o
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
o
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
o
Hỗ trợ xuống dốc (DBC)
o
Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA)
o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)
o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA)
o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi đỗ xe (PCA)
o
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA)
o
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA)
o
Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
o
Số túi khí
6
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4640 x 1865 x 1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
Khoảng sáng gầm xe (mm)
181
Động cơ
Smartstream1.6 T-GDI
Dung tích xi lanh (cc)
1.598
Công suất cực đại (PS/rpm)
180/5500
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
265/1500~4500
Dung tích bình nhiên liệu (Lít)
54
Hộp số
7 DCT
Hệ thống dẫn động
HTRAC
Phanh trước/sau
Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Thông số lốp
235/55R19
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp)
7.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị)
9.39
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị)
6.41
Đèn chiếu sáng
LED Projector
Kích thước vành
19 inch
Đèn LED định vị ban ngày
o
Đèn pha tự động
o
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy
o
Đèn hậu dạng LED
o
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama và giá nóc
o
Cốp điện thông minh
o
Vô lăng bọc da
o
Cần số điện tử sau vô lăng
o
Lẫy chuyển số sau vô lăng
o
Đèn nội thất
o
Ghế da cao cấp
o
Ghế lái chỉnh điện
o
Nhớ ghế lái
o
Ghế phụ chỉnh điện
o
Sưởi & Làm mát hàng ghế trước
o
Sưởi vô lăng
o
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập
o
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
o
Màn hình đa thông tin LCD
12.3 inch
Màn hình giải trí cảm ứng (Có kết nối Apple Carplay / Android Auto không dây)
12.3 inch
Hệ thống loa
8 loa Bose cao cấp
Sạc không dây chuẩn Qi
o
Gương chiếu hậu chống chói tự động (ECM)
o
Phanh tay điện tử EPB và Auto hold
o
Điều khiển hành trình (Cruise Control)
Điều khiển hành trình thích ứng (SCC)
o
Giới hạn tốc độ (MSLA)
o
Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa
o
Camera lùi
Camera 360 độ
o
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hệ thống cảm biến trước/sau/bên
o
Chống bó cứng phanh (ABS)
o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
o
Cân bằng điện tử (ESC)
o
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
o
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
o
Hỗ trợ xuống dốc (DBC)
o
Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA)
o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)
o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA)
o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi đỗ xe (PCA)
o
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA)
o
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA)
o
Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
o
Số túi khí
6
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4650 x 1865 x 1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2755
Khoảng sáng gầm xe (mm)
181
Động cơ
Smartstream1.6 T-GDI
Dung tích xi lanh (cc)
1.598
Công suất cực đại (PS/rpm)
180/5500
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
265/1500~4500
Dung tích bình nhiên liệu (Lít)
54
Hộp số
7 DCT
Hệ thống dẫn động
HTRAC
Phanh trước/sau
Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Thông số lốp
235/55R19
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp)
7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị)
8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị)
6.2
Đèn chiếu sáng
LED Projector
Kích thước vành
19 inch
Đèn LED định vị ban ngày
o
Đèn pha tự động
o
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy
o
Đèn hậu dạng LED
o
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama và giá nóc
Cốp điện thông minh
o
Vô lăng bọc da
o
Cần số điện tử sau vô lăng
o
Lẫy chuyển số sau vô lăng
o
Đèn nội thất
o
Ghế da cao cấp
o
Ghế lái chỉnh điện
o
Nhớ ghế lái
o
Ghế phụ chỉnh điện
o
Sưởi & Làm mát hàng ghế trước
o
Sưởi vô lăng
o
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập
o
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
o
Màn hình đa thông tin LCD
12.3 inch
Màn hình giải trí cảm ứng (Có kết nối Apple Carplay / Android Auto không dây)
12.3 inch
Hệ thống loa
8 loa Bose cao cấp
Sạc không dây chuẩn Qi
o
Gương chiếu hậu chống chói tự động (ECM)
o
Phanh tay điện tử EPB và Auto hold
o
Điều khiển hành trình (Cruise Control)
Điều khiển hành trình thích ứng (SCC)
o
Giới hạn tốc độ (MSLA)
o
Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa
o
Camera lùi
Camera 360 độ
o
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hệ thống cảm biến trước/sau/bên
o
Chống bó cứng phanh (ABS)
o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
o
Cân bằng điện tử (ESC)
o
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
o
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
o
Hỗ trợ xuống dốc (DBC)
o
Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA)
o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)
o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA)
o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi đỗ xe (PCA)
o
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA)
o
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA)
o
Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
o
Số túi khí
6