
Đèn chiếu sáng Halogen Projector

Đèn chiếu sáng Led Projector

Lưới tản nhiệt Parametric
000.000vnđ
405.000.000vnđ
435.000.000vnđ
Dám thách thức hiện thực và tìm thấy lòng dũng cảm mà không sợ thất bại. Mở ra thế giới ngày mai bằng các tiêu chuẩn của riêng bạn, không phải của thế giới. Dám là chính mính.

Đứng vững. Có niềm tin vào chính mình, Năng lực thực sự của bạn sẽ được giải phóng.

Thiết kế ‘Parametric Dynamics’ làm nổi bật tính thẩm mỹ hình học của phần mui kéo dài và các đường nét kiểu dáng đẹp, hoàn thiện phong cách sáng tạo và có tầm nhìn xa.

Lớn hơn, dài hơn và thấp hơn bao giờ hết. Vẻ ngoài thể thao và những đường nét trau chuốt của Elantra làm nổi bật sự hiện diện táo bạo của nó.

Thiết kế kiểu “Parametric Jewel Pattern” làm nổi bật chiều sâu của lưới tản nhiệt phía trước, làm cho nó giống như những viên đá quý cắt kim cương cùng đèn pha phía trước táo bạo và kéo dài kết hợp với nhau để mang lại cho Elantra vẻ thể thao.




Ba phần xuất hiện từ ba đường kẻ đậm cắt nhau tại một điểm, tạo ra ba màu ánh sáng khác nhau.




Cánh lướt gió sắc sảo tại đuôi xe và cụm đèn hậu tích hợp tất cả trong một – đại diện cho Hyundai với thiết kế hình chữ H riêng biệt – giúp tạo ra một diện mạo phía sau công nghệ cao, tương lai.



Khoang lái của All New Elantra giống như buồng lái của phi công. Giúp người lái kiểm soát tốt hơn và dễ dàng hơn

Màn hình thông tin và màn hình giải trí có cùng kích thước 10,25” mang đến cho khách hàng trải nghiệm hoàn toàn đắm chìm trong công nghệ cao cùng với tầm nhìn toàn cảnh tích hợp liền mạch. Thiết kế màn hình giải trí nghiêng 10 độ về phía người lái để việc điều khiển dễ dàng hơn và trải nghiệm công nghệ được trọn vẹn hơn

Nền tảng thế hệ thứ 3 mới được phát triển của Elantra mang lại khả năng xử lý nhanh nhẹn và ổn định được hỗ trợ bởi động cơ tiết kiệm nhiên liệu, mang đến cho bạn hiệu suất lái xe tối ưu mọi lúc mọi nơi.
















Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4675 x 1825 x 1440
Chiều dài cơ sở (mm)
2720
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
Dung tích bình nhiên liệu (Lít)
47
Động cơ
Gamma 1.6 MPI
Dung tích xi lanh (cc)
1.591
Công suất cực đại (PS/rpm)
128/6300
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
155/4850
Hộp số
6 AT
Hệ thống dẫn động
FWD
Phanh trước/sau
Đĩa / Đĩa
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Trợ lực lái
Điện
Thông số lốp
195/65R15
Chất liệu lazang
Hợp kim nhôm
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp)
6.86
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị)
9.42
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị)
5.35
Cụm đèn pha (pha/cos)
Bi-Halogen
Đèn ban ngày
Halogen
Đèn pha tự động
o
Gạt mưa tự động
–
Đèn hậu dạng LED
–
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện
o
Ăng ten
Vây cá
Cốp điện thông minh
o
Vô lăng bọc da
–
Ghế da cao cấp
–
Ghế lái chỉnh điện
–
Lẫy chuyển số sau vô lăng
–
Sưởi & Làm mát hàng ghế trước
–
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập
–
Màn hình đa thông tin
4.2 inch
Màn hình giải trí cảm ứng
10.25 inch
Số loa
4
Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói
o
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
o
Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa
o
Phanh tay điện tử EPB và Auto Hold
–
Chế độ lái
o
Sạc không dây chuẩn Qi
–
Màu nội thất
Đen
Camera lùi
o
Cảm biến lùi
–
Cảm biến áp suất lốp
o
Cân bằng điện tử (ESC)
o
Chống bó cứng phanh (ABS)
o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
o
Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer
o
Số túi khí
2
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4675 x 1825 x 1440
Chiều dài cơ sở (mm)
2720
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
Dung tích bình nhiên liệu (Lít)
47
Động cơ
Gamma 1.6 MPI
Dung tích xi lanh (cc)
1.591
Công suất cực đại (PS/rpm)
128/6300
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
155/4850
Hộp số
6 AT
Hệ thống dẫn động
FWD
Phanh trước/sau
Đĩa / Đĩa
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Trợ lực lái
Điện
Thông số lốp
205/55R16
Chất liệu lazang
Hợp kim nhôm
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp)
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị)
9.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị)
5.4
Cụm đèn pha (pha/cos)
o
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động
o
Gạt mưa tự động
o
Đèn hậu dạng LED
o
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện
o
Ăng ten
Vây cá
Cốp điện thông minh
o
Vô lăng bọc da
o
Ghế da cao cấp
o
Ghế lái chỉnh điện
–
Lẫy chuyển số sau vô lăng
–
Sưởi & Làm mát hàng ghế trước
–
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập
o
Màn hình đa thông tin
Full Digital 10.25 inch
Màn hình giải trí cảm ứng
10.25 inch
Số loa
6
Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói
o
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
o
Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa
o
Phanh tay điện tử EPB và Auto Hold
o
Chế độ lái
o
Sạc không dây chuẩn Qi
o
Màu nội thất
Đen
Camera lùi
o
Cảm biến lùi
Sau
Cảm biến áp suất lốp
o
Cân bằng điện tử (ESC)
o
Chống bó cứng phanh (ABS)
o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
o
Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer
o
Số túi khí
6
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4675 x 1825 x 1440
Chiều dài cơ sở (mm)
2720
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
Dung tích bình nhiên liệu (Lít)
47
Động cơ
Nu 2.0 MPI
Dung tích xi lanh (cc)
1.999
Công suất cực đại (PS/rpm)
159/6200
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
192/4500
Hộp số
6 AT
Hệ thống dẫn động
FWD
Phanh trước/sau
Đĩa / Đĩa
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Trợ lực lái
Điện
Thông số lốp
225/45R17
Chất liệu lazang
Hợp kim nhôm
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp)
7.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị)
9.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị)
5.60
Cụm đèn pha (pha/cos)
o
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động
o
Gạt mưa tự động
o
Đèn hậu dạng LED
o
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện
o
Ăng ten
Vây cá
Cốp điện thông minh
o
Vô lăng bọc da
o
Ghế da cao cấp
o
Ghế lái chỉnh điện
o
Lẫy chuyển số sau vô lăng
–
Sưởi & Làm mát hàng ghế trước
o
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập
o
Màn hình đa thông tin
Full Digital 10.25 inch
Màn hình giải trí cảm ứng
10.25 inch
Số loa
6
Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói
o
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
o
Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa
o
Phanh tay điện tử EPB và Auto Hold
o
Chế độ lái
o
Sạc không dây chuẩn Qi
o
Màu nội thất
Đen
Camera lùi
o
Cảm biến lùi
Trước & Sau
Cảm biến áp suất lốp
o
Cân bằng điện tử (ESC)
o
Chống bó cứng phanh (ABS)
o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
o
Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer
o
Số túi khí
6
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4675 x 1825 x 1440
Chiều dài cơ sở (mm)
2720
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
Dung tích bình nhiên liệu (Lít)
47
Động cơ
Smartstream1.6 T-GDI
Dung tích xi lanh (cc)
1.598
Công suất cực đại (PS/rpm)
204/6000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
265/1500~4500
Hộp số
7 DCT
Hệ thống dẫn động
FWD
Phanh trước/sau
Đĩa / Đĩa
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Trợ lực lái
Điện
Thông số lốp
235/40R18
Chất liệu lazang
Hợp kim nhôm
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp)
6.78
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị)
9.25
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị)
5.34
Cụm đèn pha (pha/cos)
o
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động
o
Gạt mưa tự động
o
Đèn hậu dạng LED
o
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện
o
Ăng ten
Vây cá
Cốp điện thông minh
o
Vô lăng bọc da
o
Ghế da cao cấp
o
Ghế lái chỉnh điện
o
Lẫy chuyển số sau vô lăng
o
Sưởi & Làm mát hàng ghế trước
o
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập
o
Màn hình đa thông tin
Full Digital 10.25 inch
Màn hình giải trí cảm ứng
10.25 inch
Số loa
6
Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói
o
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau
o
Chìa khóa thông minh có chức năng khởi động từ xa
o
Phanh tay điện tử EPB và Auto Hold
o
Chế độ lái
o
Sạc không dây chuẩn Qi
o
Màu nội thất
Đen chỉ đỏ
Camera lùi
o
Cảm biến lùi
Trước & Sau
Cảm biến áp suất lốp
o
Cân bằng điện tử (ESC)
o
Chống bó cứng phanh (ABS)
o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
o
Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer
o
Số túi khí
6