
Dải đèn định vị tối giản thời thượng

Đèn chiếu sáng LED hiện đại

Mặt Calang cách điệu khác biệt
439.000.000vnđ
489.000.000vnđ
529.000.000vnđ
569.000.000vnđ
Hyundai Accent hoàn toàn mới với ngôn ngữ thiết kế thể thao gợi cảm – Sensuous sportiness đầy táo bạo, mạnh mẽ cùng nhiều trang bị hiện đại giúp cho việc trải nghiệm chiếc xe vươn lên tầm cao mới.




Bước vào Accent hoàn toàn mới và trải nghiệm sự hiện đại, tiện nghi. Các đường nét, kết cấu kết hợp màu sắc mang đến cảm giác đầy hứng thú.







Hyundai All new Accent được trang bị động cơ Smartstream 1.5L cung cấp công suất cực đại lên tới 115/6,300 (PS/rpm) và mô-men xoắn cực đại 144/4,500 (Nm/rpm) giúp xe tăng tốc tốt, mang lại sự tự tin khi di chuyển tích hợp các chế độ lái cho phép bạn chọn phong cách lái xe phù hợp nhất cho mình.

Công suất cực đại đạt 115ps tại 6,300 vòng/phút Momen xoắn cực đại đat 144Nm tại 4,500 vòng/phút.

Hyundai All new Accent có ba chế độ lái. Normal cho việc lái xe hàng ngày, Eco tiết kiệm nhiên liệu và Sport để thực hiện những cú tăng tốc thể thao

Hyunda Accent được trang bị gói an toàn Hyundai Smartsense giúp người lái an tâm trên mọi hành trình.













Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4535 x 1765 x 1485
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
Dung tích bình nhiên liệu (Lít)
45
Động cơ
SmartStream G1.5
Dung tích xi lanh (cc)
1497
Công suất cực đại (PS/rpm)
115/6300
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
144/4500
Hộp số
6 MT
Hệ thống dẫn động
FWD
Phanh trước/sau
Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Trợ lực lái
Điện
Thông số lốp
185/55 R15
Chất liệu lazang
Thép
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp)
5.89
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị)
7.36
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị)
5.01
Cụm đèn pha (pha/cos)
Halogen Projector
Đèn ban ngày
Đèn chiếu sáng tự đông bật/tắt
o
Đèn sương mù phía trước
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện
o (không có gấp điện)
Tay nắm cửa mạ chrome
Ăng ten
Vây cá
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
Vô lăng bọc da
Chất liệu ghế
Nỉ
Màu nội thất
Đen
Chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái
Điều hòa
Chỉnh cơ
Màn hình đa thông tin
3.5 inch
Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống định vị dẫn đường
Số loa
4 loa
Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói
Cửa gió điều hòa và cổng sạc type C hàng ghế thứ 2
Chìa khóa thông minh và Khởi động nút bấm
Điều khiển hành trình (Cruise Control)
Giới hạn tốc độ (MSLA)
Sạc không dây
Tựa tay hàng ghế sau
Lẫy chuyển số sau vô lăng
Camera lùi
Cảm biến lùi
Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
Chống bó cứng phanh (ABS)
o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
o
Cân bằng điện tử (ESC)
o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA)
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA)
Đen pha tự động thích ứng (AHB)
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA)
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA)
Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer
o
Số túi khí
2
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4535 x 1765 x 1485
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
Dung tích bình nhiên liệu (Lít)
45
Động cơ
SmartStream G1.5
Dung tích xi lanh (cc)
1497
Công suất cực đại (PS/rpm)
115/6300
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
144/4500
Hộp số
CVT
Hệ thống dẫn động
FWD
Phanh trước/sau
Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Trợ lực lái
Điện
Chất liệu lazang
Hợp kim
Thông số lốp
185/55 R15
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp)
5.79
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị)
7.53
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị)
4.78
Cụm đèn pha (pha/cos)
Halogen Projector
Đèn ban ngày
Đèn chiếu sáng tự đông bật/tắt
o
Đèn sương mù phía trước
o
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện
o
Tay nắm cửa mạ chrome
o
Ăng ten
Vây cá
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
o
Vô lăng bọc da
Chất liệu ghế
Nỉ
Màu nội thất
Đen
Chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái
o
Điều hòa
Chỉnh cơ
Màn hình đa thông tin
Kỹ thuật số 10.25 inch
Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống định vị dẫn đường
o
Số loa
4 loa
Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói
o
Cửa gió điều hòa và cổng sạc type C hàng ghế thứ 2
o
Chìa khóa thông minh và Khởi động nút bấm
o
Điều khiển hành trình (Cruise Control)
Giới hạn tốc độ (MSLA)
Sạc không dây
Tựa tay hàng ghế sau
Lẫy chuyển số sau vô lăng
Camera lùi
o
Cảm biến lùi
Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
Chống bó cứng phanh (ABS)
o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
o
Cân bằng điện tử (ESC)
o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA)
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA)
Đen pha tự động thích ứng (AHB)
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA)
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA)
Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer
o
Số túi khí
2
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4535 x 1765 x 1485
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
Dung tích bình nhiên liệu (Lít)
45
Động cơ
SmartStream G1.5
Dung tích xi lanh (cc)
1497
Công suất cực đại (PS/rpm)
115/6300
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
144/4500
Hộp số
CVT
Hệ thống dẫn động
FWD
Phanh trước/sau
Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Trợ lực lái
Điện
Thông số lốp
185/55 R15
Chất liệu lazang
Hợp kim
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp)
5.76
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị)
7.48
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị)
4.76
Cụm đèn pha (pha/cos)
LED
Đèn ban ngày
o
Đèn chiếu sáng tự đông bật/tắt
o
Đèn sương mù phía trước
o
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện
o (Có sấy)
Tay nắm cửa mạ chrome
o
Ăng ten
Vây cá
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
o
Vô lăng bọc da
o
Chất liệu ghế
Da
Màu nội thất
Đen
Chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái
o
Điều hòa
Chỉnh cơ
Màn hình đa thông tin
Kỹ thuật số 10.25 inch
Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống định vị dẫn đường
o
Số loa
6 loa
Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói
o
Cửa gió điều hòa và cổng sạc type C hàng ghế thứ 2
o
Chìa khóa thông minh và Khởi động nút bấm
o
Điều khiển hành trình (Cruise Control)
o
Giới hạn tốc độ (MSLA)
o
Sạc không dây
Tựa tay hàng ghế sau
Lẫy chuyển số sau vô lăng
o
Camera lùi
o
Cảm biến lùi
o
Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
o
Chống bó cứng phanh (ABS)
o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
o
Cân bằng điện tử (ESC)
o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA)
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA)
Đen pha tự động thích ứng (AHB)
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA)
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA)
Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer
o
Số túi khí
4
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4535 x 1765 x 1485
Chiều dài cơ sở (mm)
2670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
Dung tích bình nhiên liệu (Lít)
45
Động cơ
SmartStream G1.5
Dung tích xi lanh (cc)
1497
Công suất cực đại (PS/rpm)
115/6300
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
144/4500
Hộp số
CVT
Hệ thống dẫn động
FWD
Phanh trước/sau
Đĩa/Đĩa
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh cân bằng
Trợ lực lái
Điện
Thông số lốp
205/55 R16
Chất liệu lazang
Hợp kim
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Kết hợp)
5.81
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Trong đô thị)
7.66
Mức tiêu thụ nhiên liệu (Ngoài đô thị)
4.75
Cụm đèn pha (pha/cos)
LED
Đèn ban ngày
o
Đèn chiếu sáng tự đông bật/tắt
o
Đèn sương mù phía trước
o
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện
o (Có sấy)
Tay nắm cửa mạ chrome
o
Ăng ten
Vây cá
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng
o
Vô lăng bọc da
o
Chất liệu ghế
Da
Màu nội thất
Đen
Chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Cửa sổ điều chỉnh điện, xuống kính một chạm vị trí ghế lái
o
Điều hòa
Tự động 1 vùng
Màn hình đa thông tin
Kỹ thuật số 10.25 inch
Màn hình giải trí cảm ứng 8 inch tích hợp hệ thống định vị dẫn đường
o
Số loa
6 loa
Cụm điều khiển media kết hợp với nhận diện giọng nói
o
Cửa gió điều hòa và cổng sạc type C hàng ghế thứ 2
o
Chìa khóa thông minh và Khởi động nút bấm
o
Điều khiển hành trình (Cruise Control)
o
Giới hạn tốc độ (MSLA)
o
Sạc không dây
o
Tựa tay hàng ghế sau
o
Lẫy chuyển số sau vô lăng
o
Camera lùi
o
Cảm biến lùi
o
Cảm biến áp suất lốp (TPMS)
o
Chống bó cứng phanh (ABS)
o
Phân bổ lực phanh điện tử (EBD)
o
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
o
Cân bằng điện tử (ESC)
o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA)
o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA)
o
Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA)
o
Đen pha tự động thích ứng (AHB)
o
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA)
o
Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA)
o
Số túi khí
6
Chìa khóa mã hóa & hệ thống chống trộm Immobilizer
o